训戒

xùn jièhuấn giới

Hán Việt: huấn giới · Pinyin: xùn jiè

Tổng quan

biến thể của 訓誡

Cấu tạo: 訓 (huấn) + 戒 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 训诫
  • Tần suất từ sự khiển trách, sự quở mắng, sự la rầy, sự răn bảo lời khuyên răn, lời khuyên nhủ, lời động viên, sự cảnh cáo, lời cảnh cáo, sự nhắc nhở, lời nhắc nhở

Eng

  • JMdict warning
  • JMdict admonition
  • JMdict lesson or a phrase that teaches you not to do something
  • Cihui variant of 訓誡; 训诫
  • Tần suất từ variant of 訓誡, 训诫[xun4 jie4]

ja

  • JMdict 訓戒(くんかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戒严 · 戒備 · 戒刀 · 戒力 · 戒印 · 戒取 · 戒名 · 戒命