訓狗 huấn cẩu Hán Việt: huấn cẩu Tổng quan Cấu tạo: 訓 (huấn) + 狗 (cẩu)Hán Việthuấn cẩuCấu tạo訓 + 狗 · huấn + cẩu nghĩa thành phần: huấn + cẩu