訓胄

xùn zhòu huấn trụ

Hán Việt: huấn trụ · Pinyin: xùn zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (huấn) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 教导胄裔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.教导胄裔。