訓蒙 huấn mông Hán Việt: huấn mông Tổng quan Cấu tạo: 訓 (huấn) + 蒙 (mông)Hán Việthuấn môngCấu tạo訓 + 蒙 · huấn + mông nghĩa thành phần: huấn + mông Nghĩa EngCihui 訓蒙 ùnméng v. educate children