训责
huấn trách
Hán Việt: huấn trách
Tổng quan
教訓、責備。如:「使人改過自新,訓責不如規勸。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 răn dạy
- Biên soạn v. enjoin and admonish
Eng
- Cihui 訓責 ùnzé v. enjoin and admonish
- Tần suất từ v. enjoin and admonish
Hán Việt: huấn trách
教訓、責備。如:「使人改過自新,訓責不如規勸。」