議親

yì qīn nghị thân

Hán Việt: nghị thân · Pinyin: yì qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古刑法八议之一。谓对于皇亲国戚进行特别审议﹐以减免其刑罚; 议婚﹔说亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古刑法八议之一。谓对于皇亲国戚进行特别审议﹐以减免其刑罚。 2.议婚﹔说亲。

Eng

  • Cihui 議親 yìqīn v.o. negotiate a marriage