議體 yì tǐ · nghị thể Hán Việt: nghị thể · Pinyin: yì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 體 (thể)Pinyinyì tǐHán Việtnghị thểCấu tạo議 + 體 · nghị + thể nghĩa thành phần: nghị + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指奏议文章的体裁。Tân Hoa Tự Điển 1.指奏议文章的体裁。