議則 yì zé · nghị tắc Hán Việt: nghị tắc · Pinyin: yì zé Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 則 (tắc)Pinyinyì zéHán Việtnghị tắcCấu tạo議 + 則 · nghị + tắc nghĩa thành phần: nghị + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 议事规则。Tân Hoa Tự Điển 1.议事规则。