議勞 yì láo · nghị lao Hán Việt: nghị lao · Pinyin: yì láo Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 勞 (lao)Pinyinyì láoHán Việtnghị laoCấu tạo議 + 勞 · nghị + lao nghĩa thành phần: nghị + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓评议其勤劳王事的业绩予以褒赏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓评议其勤劳王事的业绩予以褒赏。