議勳 yì xūn · nghị huân Hán Việt: nghị huân · Pinyin: yì xūn Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 勳 (huân)Pinyinyì xūnHán Việtnghị huânCấu tạo議 + 勳 · nghị + huân nghĩa thành phần: nghị + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓评议其辅成王业的功勋。Tân Hoa Tự Điển 1.谓评议其辅成王业的功勋。