議奏

yì zòu nghị tấu

Hán Việt: nghị tấu · Pinyin: yì zòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (tấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓讨论后将处理意见向皇帝奏闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓讨论后将处理意见向皇帝奏闻。