議姻

yì yīn nghị nhân

Hán Việt: nghị nhân · Pinyin: yì yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹议婚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹议婚。