議婚 yì hūn · nghị hôn Hán Việt: nghị hôn · Pinyin: yì hūn Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 婚 (hôn)Pinyinyì hūnHán Việtnghị hônCấu tạo議 + 婚 · nghị + hôn nghĩa thành phần: nghị + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说亲﹔商谈联姻之事。唐白居易有《议婚》诗。Tân Hoa Tự Điển 1.说亲﹔商谈联姻之事。唐白居易有《议婚》诗。