議官

yì guān nghị quan

Hán Việt: nghị quan · Pinyin: yì guān

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言官﹔谏官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.言官﹔谏官。