議幕

yì mù nghị mạc

Hán Việt: nghị mạc · Pinyin: yì mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"议幕"; 幕府。亦指幕僚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"议幕"。 2.幕府。亦指幕僚。