議幹 yì gàn · nghị cán Hán Việt: nghị cán · Pinyin: yì gàn Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 幹 (cán)Pinyinyì gànHán Việtnghị cánCấu tạo議 + 幹 · nghị + cán nghĩa thành phần: nghị + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋略才干。Tân Hoa Tự Điển 1.谋略才干。