議弄 yì nòng · nghị lộng Hán Việt: nghị lộng · Pinyin: yì nòng Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 弄 (lộng)Pinyinyì nòngHán Việtnghị lộngCấu tạo議 + 弄 · nghị + lộng nghĩa thành phần: nghị + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋议侮弄。Tân Hoa Tự Điển 1.谋议侮弄。