議恤

yì xù nghị tuất

Hán Việt: nghị tuất · Pinyin: yì xù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (tuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"议恤"; 对立功殉难人员﹐评议其功绩﹐给予褒赠抚恤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"议恤"。 2.对立功殉难人员﹐评议其功绩﹐给予褒赠抚恤。