議意 yì yì · nghị ý Hán Việt: nghị ý · Pinyin: yì yì Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 意 (ý)Pinyinyì yìHán Việtnghị ýCấu tạo議 + 意 · nghị + ý nghĩa thành phần: nghị + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商议的意见。Tân Hoa Tự Điển 1.商议的意见。