議擬 yì nǐ · nghị nghĩ Hán Việt: nghị nghĩ · Pinyin: yì nǐ Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 擬 (nghĩ)Pinyinyì nǐHán Việtnghị nghĩCấu tạo議 + 擬 · nghị + nghĩ nghĩa thành phần: nghị + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言相提并论; 拟议﹐设计筹划。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言相提并论。 2.拟议﹐设计筹划。