議斥 yì chì · nghị xích Hán Việt: nghị xích · Pinyin: yì chì Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 斥 (xích)Pinyinyì chìHán Việtnghị xíchCấu tạo議 + 斥 · nghị + xích nghĩa thành phần: nghị + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拟议斥逐。Tân Hoa Tự Điển 1.拟议斥逐。