議斷 yì duàn · nghị đoạn Hán Việt: nghị đoạn · Pinyin: yì duàn Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 斷 (đoạn)Pinyinyì duànHán Việtnghị đoạnCấu tạo議 + 斷 · nghị + đoạn nghĩa thành phần: nghị + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 论议裁断。Tân Hoa Tự Điển 1.论议裁断。