議曹 yì cáo · nghị tào Hán Việt: nghị tào · Pinyin: yì cáo Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 曹 (tào)Pinyinyì cáoHán Việtnghị tàoCấu tạo議 + 曹 · nghị + tào nghĩa thành phần: nghị + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郡守的属吏; 官署名。掌言职。Tân Hoa Tự Điển 1.郡守的属吏。 2.官署名。掌言职。