議權 yì quán · nghị quyền Hán Việt: nghị quyền · Pinyin: yì quán Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 權 (quyền)Pinyinyì quánHán Việtnghị quyềnCấu tạo議 + 權 · nghị + quyền nghĩa thành phần: nghị + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指对国政的发言权。Tân Hoa Tự Điển 1.指对国政的发言权。