議柄

yì bǐng nghị bính

Hán Việt: nghị bính · Pinyin: yì bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓干扰朝廷选用人才之权。柄﹐指选士用人之权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓干扰朝廷选用人才之权。柄﹐指选士用人之权。