議法 yì fǎ · nghị pháp Hán Việt: nghị pháp · Pinyin: yì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 法 (pháp)Pinyinyì fǎHán Việtnghị phápCấu tạo議 + 法 · nghị + pháp nghĩa thành phần: nghị + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斟酌法度﹔讨论法制。Tân Hoa Tự Điển 1.斟酌法度﹔讨论法制。