議臠 yì luán · nghị luyến Hán Việt: nghị luyến · Pinyin: yì luán Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 臠 (luyến)Pinyinyì luánHán Việtnghị luyếnCấu tạo議 + 臠 · nghị + luyến nghĩa thành phần: nghị + luyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓商议择婿之事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓商议择婿之事。