議蠲 yì juān · nghị quyên Hán Việt: nghị quyên · Pinyin: yì juān Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 蠲 (quyên)Pinyinyì juānHán Việtnghị quyênCấu tạo議 + 蠲 · nghị + quyên nghĩa thành phần: nghị + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓审议灾情﹐蠲免赋税。Tân Hoa Tự Điển 1.谓审议灾情﹐蠲免赋税。