議行 yì xíng · nghị hành Hán Việt: nghị hành · Pinyin: yì xíng Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 行 (hành)Pinyinyì xíngHán Việtnghị hànhCấu tạo議 + 行 · nghị + hành nghĩa thành phần: nghị + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓评议其生平行事; 拟议施行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓评议其生平行事。 2.拟议施行。