議覆

yì fù nghị phúc

Hán Việt: nghị phúc · Pinyin: yì fù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 论议并答复。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.论议并答复。