議訂 nghị đính Hán Việt: nghị đính Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 訂 (đính)Hán Việtnghị đínhCấu tạo議 + 訂 · nghị + đính nghĩa thành phần: nghị + đính Nghĩa EngCihui 議訂 yìdìng v. negotiate