議諡 yì shì · nghị thụy Hán Việt: nghị thụy · Pinyin: yì shì Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 諡 (thụy)Pinyinyì shìHán Việtnghị thụyCấu tạo議 + 諡 · nghị + thụy nghĩa thành phần: nghị + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"议谥"。