議購
nghị cấu
Hán Việt: nghị cấu · Pinyin: yì gòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 买卖双方或同业共同议定货品购买数量或价格。
- Tân Hoa Tự Điển 1.买卖双方或同业共同议定货品购买数量或价格。
Eng
- Cihui 議購 yìgòu v. buy at a negotiated price
Hán Việt: nghị cấu · Pinyin: yì gòu