議貴

yì guì nghị quý

Hán Việt: nghị quý · Pinyin: yì guì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古刑法八议之一。对显贵进行特别审议以减免刑罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古刑法八议之一。对显贵进行特别审议以减免刑罚。