議道

yì dào nghị đạo

Hán Việt: nghị đạo · Pinyin: yì dào

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 议论大道﹔探讨治国之道; 拟议取道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.议论大道﹔探讨治国之道。 2.拟议取道。