議郎

yì láng nghị lang

Hán Việt: nghị lang · Pinyin: yì láng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名『代设置﹔为光禄勋所属郎官之一﹐掌顾问应对﹐无常事『秩比六百石。多征贤良方正之士任之。晋以后废。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名『代设置﹔为光禄勋所属郎官之一﹐掌顾问应对﹐无常事『秩比六百石。多征贤良方正之士任之。晋以后废。