議量

yì liàng nghị lượng

Hán Việt: nghị lượng · Pinyin: yì liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 权衡裁夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.权衡裁夺。