议院

yì yuànnghị viện

Hán Việt: nghị viện · Pinyin: yì yuàn

Tổng quan

nghị viện. 上議院 thượng nghị viện 下議院 hạ nghị viện

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.议会。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

立憲國家的立法機關。也作「國會」、「議會」。

Cấu tạo: 議 (nghị) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 議院 yìyuàn p.w. legislature; parliament; congress

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 立憲國家的立法機關。也作「國會」、「議會」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.议会。

Eng

  • JMdict parliament
  • JMdict congress
  • JMdict diet
  • JMdict house (of parliament, etc.)
  • JMdict chamber
  • Cihui parliament; congress; legislative assembly

Đức

  • Handedict Parlament (S, Pol)

ja

  • JMdict 議院(ぎいん)

other

  • Nguồn khác Cơ quan quy tụ đại diện quốc dân, để lo việc nước, tức Quốc hội

Từ liên quan

Gần nghĩa

議𠸦 · 議事 · 議决 · 議和 · 議員 · 議場 · 議定 · 議案