議駁 yì bó · nghị bác Hán Việt: nghị bác · Pinyin: yì bó Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 駁 (bác)Pinyinyì bóHán Việtnghị bácCấu tạo議 + 駁 · nghị + bác nghĩa thành phần: nghị + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"议驳"; 议论错杂不一; 提出异议﹐予以驳回。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"议驳"。 2.议论错杂不一。 3.提出异议﹐予以驳回。