訊號槍 tấn hào thương Hán Việt: tấn hào thương Tổng quan Cấu tạo: 訊 (tấn) + 號 (hào) + 槍 (thương)Hán Việttấn hào thươngCấu tạo訊 + 號 + 槍 · tấn + hào + thương nghĩa thành phần: tấn + hào + thương Nghĩa EngCihui 訊號槍 ùnhàoqiāng n. signal gun M:¹bǎ