訊斷
tấn đoạn
Hán Việt: tấn đoạn · Pinyin: xùn duàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 审理判决。
- Tân Hoa Tự Điển 1.审理判决。
Eng
- Cihui 訊斷 ùnduàn v. hand down a judgment/verdict
Hán Việt: tấn đoạn · Pinyin: xùn duàn