记下概要

kí hạ khái yếu

Hán Việt: kí hạ khái yếu

Tổng quan

làm trơ xương ra, làm trơ bộ khung, làm trơ bộ gọng ra, nêu ra những nét chính, nêu cái sườn (bài, kế hoạc), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giảm bớt, tinh giảm (biên chế của một cơ quan...)

Cấu tạo: 記 (kí) + 下 (hạ) + 概 (khái) + 要 (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nêu ý chính

Từ liên quan

Gần nghĩa

概要地 · 概要的 · 记下来