記下來 kí hạ lai Hán Việt: kí hạ lai Tổng quan nhớ kỹ Cấu tạo: 記 (kí) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtkí hạ laiCấu tạo記 + 下 + 來 · kí + hạ + lai nghĩa thành phần: kí + hạ + lai Nghĩa ViệtCihui nhớ kỹEngCihui 記下來 ì xiàlái r.v. write down; make a note of