记为

jì wéikí vi

Hán Việt: kí vi · Pinyin: jì wéi

Tổng quan

kí hiệu là

Cấu tạo: 記 (kí) + 為 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký hiệu là

Eng

  • Cihui denoted by

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何