記乘 jì chéng · kí thừa Hán Việt: kí thừa · Pinyin: jì chéng Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 乘 (thừa)Pinyinjì chéngHán Việtkí thừaCấu tạo記 + 乘 · kí + thừa nghĩa thành phần: kí + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野记史乘。Tân Hoa Tự Điển 1.野记史乘。