記人

jì rén kí nhân

Hán Việt: kí nhân · Pinyin: jì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为《礼经》作记的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指为《礼经》作记的人。