記元

jì yuán kí nguyên

Hán Việt: kí nguyên · Pinyin: jì yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纪元﹐纪年的开始。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纪元﹐纪年的开始。