記刻 jì kè · kí khắc Hán Việt: kí khắc · Pinyin: jì kè Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 刻 (khắc)Pinyinjì kèHán Việtkí khắcCấu tạo記 + 刻 · kí + khắc nghĩa thành phần: kí + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓铭刻于心。Tân Hoa Tự Điển 1.谓铭刻于心。