記印

jì yìn kí ấn

Hán Việt: kí ấn · Pinyin: jì yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 印章; 印记﹐印痕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.印章。 2.印记﹐印痕。