记号学 kí hào học Hán Việt: kí hào học Tổng quan (y học) triệu chứng học Cấu tạo: 記 (kí) + 號 (hào) + 學 (học)Hán Việtkí hào họcTừ loạidanhCấu tạo記 + 號 + 學 · kí + hào + học nghĩa thành phần: kí + hào + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ký hiệu họcBiên soạn semiology; semioticsEngCihui 記號學 ìhaoxué n. semiology; semiotics Từ liên quan Gần nghĩa记号法 · 记号的 · 记号笔 · 记号 · 记号语言 · 记号语言学 · 记号儿 · 记号功能